dưỡng chất thiết yếu cho trẻ 7 tháng tuổi

Các dưỡng chất thiết yếu cho trẻ 7 tháng

Nhu cầu dinh dưỡng của trẻ sẽ có một chút thay đổi khi bước sang tháng thứ bảy. Dù bạn cho con ăn dặm hay chưa, trẻ vẫn cần nguồn dinh dưỡng phong phú – cụ thể là những chất được nhấn mạnh trong bảng dưới đây. Cần chú ý tránh để trẻ bị mắc nghẹn (bạn nên nghiền thức ăn cho bé dễ nuốt) và hỏi ý kiến bác sĩ để biết cách tốt nhất cho con làm quen với thức ăn cứng.

AI: liều đủ (lượng gần chính xác dành cho trẻ có điều kiện sức khỏe trung bình)

RDA: lượng các chất dinh dưỡng thiết yếu đã biết dựa trên cơ sở khoa học đáp ứng nhu cầu cho một người bình thường trong ngày (lượng trung bình đủ để đáp ứng 97 – 98% nhu cầu của trẻ khỏe mạnh, đơn vị đo lường chính xác hơn AI).

UL: liều cao (lượng cao nhất dùng hàng ngày ước tính không có nguy cơ gì với đại đa số trẻ sơ sinh, đây không phải là liều khuyến cáo nên dùng)

ARA (arachidonic acid)

Tác dụng ARA là một loại a-xít béo không sinh cholesterol và là a-xít béo omega-6 quan trọng trong não. Chất này rất cần thiết cho sự phát triển của não và thị giác.
Liều lượng AI cho các a-xít béo omega-6 (bao gồm ARA) là 4,6g/ngày.
Nguồn bổ sung Sữa mẹ, sữa bột, thịt, thịt gia cầm và trứng.

Calcium

Tác dụng Canxi giúp xương và răng chắc khỏe, hỗ trợ đông máu và hoạt động của cơ bắp, thần kinh.
Liều lượng AI là 270mg/ngày.
Nguồn bổ sung Sữa mẹ, sữa bột, sữa chua, phô mai, các sản phẩm từ ngũ cốc cao sản hoặc có bổ sung canxi, rau ăn lá (cải xoăn và các loại cải khác).

Carbohydrates (mainly lactose)

Tác dụng Carohydrate cung cấp nguồn năng lượng để trẻ hoạt động và tăng trưởng, giúp sử dụng hiệu quả nguồn protein để tạo thành các mô mới. Đường glucose từ carbohydrate là nguồn năng lượng chính của não và nếu được bổ sung đầy đủ sẽ giúp điều hòa năng lượng, cảm xúc và khả năng tập trung – tất cả đều cần thiết để trẻ học hỏi, khám phá thế giới xung quanh.
Liều lượng AI là 95g/ngày.
Nguồn bổ sung Sữa mẹ, sữa bột, các sản phẩm từ ngũ cốc nguyên hạt như bánh mì, bột ngũ cốc, khoai tây, bắp, đậu, trái cây và rau củ.

Folate

Tác dụng Folate hỗ trợ sự tăng trưởng và phát triển của các tế bào máu và sự hình thành các thành phần di truyền trong mỗi tế bào não cũng như tế bào toàn cơ thể.
Liều lượng AI là 80mcg/ngày (tương đương lượng folate trong chế độ ăn).
Nguồn bổ sung Sữa mẹ, sữa bột, gan, rau ăn lá, đậu, bánh mì và bột ngũ cốc từ ngũ cốc nguyên hạt, các sản phẩm từ ngũ cốc cao sản và có bổ sung folate, cam, dưa đỏ, thịt bò nạc.

Iodine

Tác dụng I-ốt giúp điều tiết sự tăng trưởng của tế bào và sự tổng hợp các hormone tuyến giáp, ảnh hưởng đến não, cũng như cơ bắp, tim, thận và tuyến yên. Thiếu i-ốt có thể gây ra các vấn đề về phát triển thần kinh và là nguyên nhân hàng đầu của chứng chậm phát triển trí não trên toàn cầu.
Liều lượng AI là 130mcg/ngày.
Nguồn bổ sung Sữa mẹ, sữa bột, hải sản và muối i-ốt.

Iron

Tác dụng Sắt là khoáng chất thiết yếu cho sự hình thành và hoạt động của các tế bào hồng cầu, vốn có nhiệm vụ mang oxy lên não và giúp não tăng trưởng. Thiếu sắt trong giai đoạn đầu đời có thể gây thiểu năng, chậm vận động và bất thường về mặt hành vi. Một hậu quả khác của thiếu sắt là bệnh thiếu máu do thiếu sắt. 3
Liều lượng RDA là 11mg/ngày. UL là 40mg/ngày.
Nguồn bổ sung Sữa mẹ, sữa bột, thịt, gan, đậu, bánh mì và bột ngũ cốc từ ngũ cốc nguyên hạt, các sản phẩm từ ngũ cốc cao sản hoặc có bổ sung chất sắt, rau màu xanh sậm.

Niacin

Tác dụng Lipid cung cấp phần lớn nguồn năng lượng cần thiết cho trẻ, giúp tạo thành lớp đệm bảo vệ các cơ quan nội tạng và bảo vệ cơ thể. Chất này giúp cơ thể hấp thu các vitamin có thể hòa tan trong chất béo và cung cấp các a-xít béo cần thiết khác cho sự phát triển của não và thị giác.
Liều lượng AI là 30g/ngày.
Nguồn bổ sung Sữa mẹ, sữa bột, thịt, các sản phẩm từ sữa như phô mai và sữa chua, lòng đỏ trứng, hạt.

Protein

Tác dụng Niacin giúp cơ thể giải phóng năng lượng từ các chất dinh dưỡng khác.
Liều lượng AI là 4mg/ngày (đương lượng niacin).
Nguồn bổ sung Sữa mẹ, sữa bột, thịt, thịt gia cầm, cá, bánh mì và bột ngũ cốc từ ngũ cốc nguyên hạt, các sản phẩm từ ngũ cốc cao sản hoặc có bổ sung niacin, lòng đỏ trứng.

Riboflavin (vitamin B2)

Tác dụng Protein tạo thành, duy trì và phục hồi các mô của trẻ. Chất này có tác dụng sản sinh các hormone, enzyme và kháng thể, giúp điều tiết quá trình phát triển của cơ thể và cung cấp năng lượng.
Liều lượng RDA là 11g/ngày.
Nguồn bổ sung Sữa mẹ, sữa bột, thịt, cá, thịt gia cầm, lòng đỏ trứng, phô mai, sữa chua và đậu.

Thiamin (vitamin B1)

Tác dụng Thiamin cần thiết cho hoạt động của hệ thần kinh, giúp cơ thể giải phóng năng lượng từ carbohydrate. Chất này cũng đóng vai trò trung tâm đối với sự phát triển não bộ và sự trao đổi chất. Thiếu thiamin ở trẻ sơ sinh có thể gây rối loạn ngôn ngữ nghiêm trọng.
Liều lượng AI là 0,3mg/ngày.
Nguồn bổ sung Sữa mẹ, sữa bột, thịt heo nạc, mầm lúa mạch, các sản phẩm từ ngũ cốc nguyên hạt như bánh mì và bột ngũ cốc cao sản, đậu, khoai tây.

Vitamin A

Tác dụng Vitamin A đẩy mạnh sự phát triển toàn diện, đặc biệt là tạo làn da, mái tóc và lớp màng nhầy khỏe, hỗ trợ hệ miễn dịch và tái sinh sản cũng như sự phát triển thị giác.
Liều lượng AI là 500mcg/ngày (đương lượng retinol). UL là 600mcg/ngày (vitamin A được tạo thành trước).
Nguồn bổ sung Sữa mẹ, sữa bột, gan, lòng đỏ trứng và các loại trái cây, rau củ có màu xanh sậm, vàng sậm.

Vitamin B6

Tác dụng Vitamin B6 giúp cơ thể tạo các mô và chuyển hóa chất béo, rất cần thiết cho sự phát triển của hệ thần kinh trung ương. Loại vitamin B này cũng hỗ trợ sự tổng hợp các dẫn truyền thần kinh, giúp điều chỉnh cảm xúc và các khía cạnh khác của hoạt động não.
Liều lượng AI là 0,3mg/ngày.
Nguồn bổ sung Sữa mẹ, sữa bột, gan, thịt, các sản phẩm từ ngũ cốc nguyên hạt như bánh mì và bột ngũ cốc cao sản, đậu, khoai tây.

Vitamin B12

Tác dụng Vitamin B12 tăng chức năng của hệ thần kinh và sự hình thành thành phần di truyền trong các tế bào máu.
Liều lượng AI là 0,5mcg/ngày.
Nguồn bổ sung Sữa mẹ, sữa bột, thịt, cá, thịt gia cầm, phô mai, lòng đỏ trứng và gan.

Vitamin C

Tác dụng Vitamin C là một thành phần tạo thành collagen – một loại protein dùng để tạo xương, sụn, cơ bắp và các mô liên kết – giúp duy trì các mô mạch, chữa lành vết thương, hấp thu chất sắt, chống nhiễm trùng. Người ta còn cho rằng vitamin C đóng vai trò hết sức quan trọng đối với sự phát triển của não bộ.
Liều lượng AI là 50mg/ngày.
Nguồn bổ sung Sữa mẹ, sữa bột, trái cây (họ cam, đu đủ, dưa đỏ, dâu tây) và rau củ (khoai tây, cải bắp).

Vitamin D

Tác dụng Vitamin D giúp tăng hấp thu acnxi và phốt-pho, hỗ trợ sự hình thành xương chắc khỏe và chống còi xương.
Liều lượng AI là 5mcg/ngày. UL là 25mcg/ngày.
Nguồn bổ sung Sữa bột, lòng đỏ trứng, gan, cá béo và ánh mặt trời (Cơ thể tổng hợp vitamin D khi làn da tiếp xúc với ánh mặt trời. Tuy nhiên, chỉ cho trẻ phơi nắng vào sáng sớm).

Vitamin E

Tác dụng Vitamin E có tác dụng bảo vệ vitamin A và các a-xít béo thiếu yếu khác, ngăn chặn vỡ mô.
Liều lượng AI là 5mg/ngày (alpha-tocopherol).
Nguồn bổ sung Sữa mẹ, sữa bột, rau lá xanh, dầu thực vật, mầm lúa mạch, bánh mì và bột ngũ cốc làm từ ngũ cốc nguyên hạt, các sản phẩm từ ngũ cốc cao sản hoặc có bổ sung vitamin E, bơ động vật, gan và lòng đỏ trứng.

Vitamin K

Tác dụng Vitamin K có tác dụng giúp đông máu.
Liều lượng AI là 2,5mcg/ngày.
Nguồn bổ sung Sữa bột, dầu thực vật, rau lá xanh, thịt heo, gan. Vitamin K chiếm một lượng rất nhỏ trong sữa mẹ.

Zinc

Tác dụng Kẽm làm tăng hệ miễn dịch, giúp lành vết thương và điều hòa sự hình thành máu, xương, mô. Sau chất sắt, kẽm là kim loại dồi dào nhất trong não bộ và rất cần thiết đối với sự phát triển cũng như hoạt động của hệ thần kinh trung ương.
Liều lượng RDA là 3mg/ngày. UL là 5mg/ngày.
Nguồn bổ sung Sữa mẹ, sữa bột, thịt, gan, lòng đỏ trứng, hàu và các loại hải sản khác, bánh mì và bột ngũ cốc làm từ ngũ cốc nguyên hạt, các sản phẩm từ ngũ cốc cao sản hoặc có bổ sung kẽm, đậu.

 

Lưu ý: Các liều lượng sử dụng trên dựa theo báo cáo Nuôi dưỡng và chế độ dinh dưỡng cho trẻ (2009), do Ban Nông nghiệp, Thực phẩm và Dịch vụ Dinh dưỡng Hoa Kỳ, Chương trình Dinh dưỡng bổ sung đặc biệt dành cho phụ nữ, trẻ sơ sinh và trẻ nhỏ phát hành. AI cho Choline lấy số liệu dựa theo Nghiên cứu về lượng dùng trong chế độ ăn đối vối Thiamin, Riboflavin, Niacin, Vitamin B6, Folate, Vitamin B12, A-xít Pantothenic, Biotin và Choline, do Bộ Dinh dưỡng và Thực phẩm, Viện Y khoa Ho Kỳ/Ấn bản Học viện Quốc gia phát hành.