dưỡng chất thiết yếu cho trẻ 6 tháng tuổi

Dưỡng chất thiết yếu cho trẻ 6 tháng tuổi

Trong những tuần đầu đời, hầu hết nhu cầu dinh dưỡng của trẻ sẽ được đáp ứng từ sữa mẹ hoặc sữa bột. Bảng tóm tắt dưới đây sẽ nhấn mạnh một số dưỡng chất thiết yếu mà trẻ cần để có một khởi đầu tốt nhất.

AI (Adequate Intake): liều đủ (lượng gần chính xác dành cho trẻ có điều kiện sức khỏe trung bình).

UL (Upper Limite): liều cao (lượng cao nhất dùng hàng ngày ước tính không có nguy cơ gì với đại đa số trẻ sơ sinh, đây không phải là liều khuyến cáo nên dùng).

ARA (arachidonic acid)

Tác dụng ARA là một loại a-xít béo không sinh cholesterol và là a-xít béo omega-6 quan trọng trong não. Chất này rất cần thiết cho sự phát triển của não và thị giác.
Liều lượng AI cho các a-xít béo omega-6 (bao gồm ARA) là 4,4g/ngày.
Nguồn bổ sung Sữa mẹ, sữa bột.

Calcium

Tác dụng Canxi giúp xương và răng chắc khỏe, hỗ trợ đông máu và hoạt động của cơ bắt, thần kinh.
Liều lượng AI là 210mg/ngày.
Nguồn bổ sung Sữa mẹ, sữa bột.

Carbohydrates (mainly lactose)

Tác dụng Carohydrate cung cấp nguồn năng lượng để trẻ hoạt động và tăng trưởng, giúp sử dụng hiệu quả nguồn protein để tạo thành các mô mới. Đường glucose từ carbohydrate là nguồn năng lượng chính của não và nếu được bổ sung đầy đủ sẽ giúp điều hòa năng lượng, cảm xúc và khả năng tập trung – tất cả đều cần thiết để trẻ học hỏi, khám phá thế giới xung quanh.
Liều lượng AI là 60g/ngày.
Nguồn bổ sung Sữa mẹ, sữa bột.

Folate

Tác dụng Folate hỗ trợ sự tăng trưởng và phát triển của các tế bào máu và sự hình thành các thành phần di truyền trong mỗi tế bào não cũng như tế bào toàn cơ thể.
Liều lượng AI là 65mcg/ngày (tương đương lượng folate trong chế độ ăn).
Nguồn bổ sung Sữa mẹ, sữa bột.

Iodine

Tác dụng I-ốt giúp điều tiết sự tăng trưởng của tế bào và sự tổng hợp các hormone tuyến giáp, ảnh hưởng đến não, cũng như cơ bắp, tim, thận và tuyến yên. Thiếu i-ốt có thể gây ra các vấn đề về phát triển thần kinh và là nguyên nhân hàng đầu của chứng chậm phát triển trí não trên toàn cầu.
Liều lượng AI là 110mcg/ngày.
Nguồn bổ sung Sữa mẹ, sữa bột.

Iron

Tác dụng Tác dụng: Sắt là khoáng chất thiết yếu cho sự hình thành và hoạt động của các tế bào hồng cầu, vốn có nhiệm vụ mang oxy lên não và giúp não tăng trưởng. Thiếu sắt trong giai đoạn đầu đời có thể gây thiểu năng, chậm vận động và bất thường về mặt hành vi. Một hậu quả khác của thiếu sắt là bệnh thiếu máu do thiếu sắt.
Liều lượng AI là 0,7mg/ngày. UL là 40mg/ngày.
Nguồn bổ sung Trẻ chào đời đã có nguồn chất sắt đủ dùng cho 4 – 6 tháng (với trẻ sinh non hoặc các ca sinh đôi, lượng sắt này chỉ đủ dùng 2 – 3 tháng). Sữa mẹ và sữa bột là nguồn cung cấp chất sắt cho trẻ. Học viện Nhi khoa Hoa Kỳ khuyến cáo liều bổ sung là 1mg/ngày đối với trẻ bú sữa mẹ, bắt đầu từ 4 tháng tuổi đến khi ăn dặm (bao gồm ăn thịt và ngũ cốc có bổ sung chất sắt).

Niacin

Tác dụng Niacin giúp cơ thể giải phóng năng lượng từ các chất dinh dưỡng khác.
Liều lượng AI là 2mg/ngày (đối với niacin được tạo thành trước).
Nguồn bổ sung Sữa mẹ, sữa bột.

Protein

Tác dụng Protein tạo thành, duy trì và phục hồi các mô của trẻ. Chất này có tác dụng sản sinh các hormone, enzyme và kháng thể, giúp điều tiết quá trình phát triển của cơ thể và cung cấp năng lượng.
Liều lượng AI là 9,1g/ngày.
Nguồn bổ sung Sữa mẹ, sữa bột.

Riboflavin (vitamin B2)

Tác dụng Vitamin B2 giúp cơ thể sử dụng năng lượng từ các chất dinh dưỡng khác.
Liều lượng AI là 0,3mg/ngày.
Nguồn bổ sung Sữa mẹ, sữa bột.

Thiamin (vitamin B1)

Tác dụng Thiamin cần thiết cho hoạt động của hệ thần kinh, giúp cơ thể giải phóng năng lượng từ carbohydrate. Chất này cũng đóng vai trò trung tâm đối với sự phát triển não bộ và sự trao đổi chất. Thiếu thiamin ở trẻ sơ sinh có thể gây rối loạn ngôn ngữ nghiêm trọng.
Liều lượng AI là 0,2mg/ngày.
Nguồn bổ sung Sữa mẹ, sữa bột.

Vitamin A

Tác dụng Vitamin A đẩy mạnh sự phát triển toàn diện, đặc biệt là tạo làn da, mái tóc và lớp màng nhầy khỏe, hỗ trợ hệ miễn dịch và tái sinh sản cũng như sự phát triển thị giác.
Liều lượng AI là 400mcg/ngày (đương lượng retinol). UL là 600mcg/ngày (vitamin A được tạo thành trước).
Nguồn bổ sung Sữa mẹ, sữa bột.

Vitamin B6

Tác dụng Vitamin B6 giúp cơ thể tạo các mô và chuyển hóa chất béo, rất cần thiết cho sự phát triển của hệ thần kinh trung ương. Loại vitamin B này cũng hỗ trợ sự tổng hợp các dẫn truyền thần kinh, giúp điều chỉnh cảm xúc và các khía cạnh khác của hoạt động não.
Liều lượng AI là 0,1mg/ngày.
Nguồn bổ sung Sữa mẹ, sữa bột.

Vitamin B12

Tác dụng Vitamin B12 tăng chức năng của hệ thần kinh và sự hình thành thành phần di truyền trong các tế bào máu.
Liều lượng AI là 0,4mcg/ngày.
Nguồn bổ sung Trẻ chào đời đã có một lượng vitamin B12 dự trữ. Chất này cũng có trong sữa mẹ (với điều kiện người mẹ có nguồn dự trữ B12 dồi dào) và trong sữa bột.

Vitamin C

Tác dụng Vitamin C là một thành phần tạo thành collagen – một loại protein dùng để tạo xương, sụn, cơ bắp và các mô liên kết – giúp duy trì các mô mạch, chữa lành vết thương, hấp thu chất sắt, chống nhiễm trùng. Người ta còn cho rằng vitamin C đóng vai trò hết sức quan trọng đối với sự phát triển của não bộ.
Liều lượng AI là 40mg/ngày.j
Nguồn bổ sung Sữa mẹ, sữa bột.

Vitamin D

Tác dụng Vitamin D giúp tăng hấp thu acnxi và phốt-pho, hỗ trợ sự hình thành xương chắc khỏe và chống còi xương.
Liều lượng AI là 5mcg/ngày. UL là 25mcg/ngày.
Nguồn bổ sung Chủ yếu từ nguồn uống bổ sung, sữa bột cũng có chứa vitamin D.

Vitamin E

Tác dụng Vitamin E có tác dụng bảo vệ vitamin A và các a-xít béo thiếu yếu khác, ngăn chặn vỡ mô.
Liều lượng AI là 4mg/ngày (alpha-tocopherol).
Nguồn bổ sung Sữa mẹ, sữa bột.

Vitamin K

Tác dụng Vitamin K có tác dụng giúp đông máu.
Liều lượng AI là 2mcg/ngày.
Nguồn bổ sung Sữa bột, nguồn bổ sung (tiêm ngay khi sinh). Sữa mẹ chỉ chứa một hàm lượng vitamin K rất nhỏ.

Zinc

Tác dụng Kẽm làm tăng hệ miễn dịch, giúp lành vết thương và điều hòa sự hình thành máu, xương, mô. Sau chất sắt, kẽm là kim loại dồi dào nhất trong não bộ và rất cần thiết đối với sự phát triển cũng như hoạt động của hệ thần kinh trung ương.
Liều lượng AI là 2mg/ngày. UL là 4mg/ngày.
Nguồn bổ sung Sữa mẹ, sữa bột.

 

Lưu ý: Các liều lượng sử dụng trên dựa theo báo cáo Nuôi dưỡng và chế độ  dinh dưỡng cho trẻ (2009), do Ban Nông nghiệp, Thực phẩm và Dịch vụ Dinh dưỡng Hoa Kỳ, Chương trình Dinh dưỡng bổ sung đặc biệt dành cho phụ nữ, trẻ sơ sinh và trẻ nhỏ phát hành. AI cho Choline lấy số liệu dựa theo Nghiên cứu về lượng dùng trong chế độ ăn đối vối Thiamin, Riboflavin, Niacin, Vitamin B6, Folate, Vitamin B12, A-xít Pantothenic, Biotin và Choline, do Bộ Dinh dưỡng và Thực phẩm, Viện Y khoa Ho Kỳ/Ấn bản Học viện Quốc gia phát hành (1998).