dưỡng chất thiết yếu cho trẻ 13 đến 15 tháng tuổi

Dưỡng chất thiết yếu cho trẻ 13 - 15 tháng

Trong giai đoạn này, trẻ phát triển nhanh ngoài sức tưởng tượng của bạn. Trên thực tế, trẻ phát triển nhanh như đang 4 hoặc 5 tuổi. Chính vì vậy, cơ thể cần các chất dinh dưỡng thích hợp để thúc đẩy quá trình tăng trưởng này. Dưới đây là những gì trẻ cần và lý do.

AI: liều đủ (lượng gần chính xác dành cho trẻ có điều kiện sức khỏe trung bình)

RDA: lượng các chất dinh dưỡng thiết yếu đã biết dựa trên cơ sở khoa học đáp ứng nhu cầu cho một người bình thường trong ngày (lượng trung bình đủ để đáp ứng 97 – 98% nhu cầu của trẻ khỏe mạnh, đơn vị đo lường chính xác hơn AI).

ARA (arachidonic acid)

Tác dụng ARA là một loại a-xít béo không sinh cholesterol và là a-xít béo omega-6 quan trọng trong não. Chất này rất cần thiết cho sự phát triển của não và thị giác, được hình thành trong các tế bào của con người từ a-xít linoleic (một a-xít béo omega-6).
Liều lượng Lượng AI khuyến cáo của Viện Y học Hoa Kỳ là 7g/ngày đối với a-xít linoleic (tiền thân của ARA).
Nguồn bổ sung Sữa mẹ, sữa dành cho trẻ mới biết đi, các loại đậu, hạt, và dầu thực vật - như hướng dương, dầu cây rum và ngô - là nguồn a-xít béo omega-6 dồi dào. Thịt, thịt gia cầm và trứng chứa ARA với hàm lượng nhỏ.

Calcium

Tác dụng Canxi giúp xương và răng chắc khoẻ, hỗ trợ đông máu và hoạt động của cơ bắp, thần kinh.
Liều lượng RDA là 700mg/ngày.
Nguồn bổ sung Sữa mẹ, sữa dành cho trẻ mới biết đi, sữa chua, pho mát, các sản phẩm ngũ cốc bổ sung hoặc làm giàu canxi, các loại rau xanh (cải xoăn, cải collard, cải đắng), cá mòi và cá hồi.

Carbohydrates (mainly lactose)

Tác dụng Carohydrate cung cấp nguồn năng lượng để trẻ hoạt động và tăng trưởng, giúp sử dụng hiệu quả nguồn protein để tạo thành các mô mới. Đường glucose từ carbohydrate là nguồn năng lượng chính của não và nếu được bổ sung đầy đủ sẽ giúp điều hòa năng lượng, cảm xúc và khả năng tập trung – tất cả đều cần thiết để trẻ học hỏi, khám phá thế giới xung quanh.
Liều lượng RDA là 130g/ngày.
Nguồn bổ sung Sữa mẹ, sữa dành cho trẻ mới biết đi, bánh mì và bột ngũ cốc từ ngũ cốc nguyên hạt, khoai tây, ngô, đậu leo, trái cây và rau.

Folate

Tác dụng Folate hỗ trợ sự tăng trưởng và phát triển của các tế bào máu và sự hình thành các thành phần di truyền trong mỗi tế bào não cũng như tế bào toàn cơ thể.
Liều lượng RDA là 150mcg/ngày (tương đương lượng folate trong chế độ ăn).
Nguồn bổ sung Sữa mẹ, sữa dành cho trẻ mới biết đi, gan, rau lá xanh, các loại đậu, bánh mì và bột ngũ cốc từ ngũ cốc nguyên hạt, các sản phẩm ngũ cốc được bổ sung và làm giàu folate, cam, dưa đỏ và thịt bò nạc.

Iodine

Tác dụng I-ốt giúp điều tiết sự tăng trưởng của tế bào và sự tổng hợp các hormone tuyến giáp, ảnh hưởng đến não, cũng như cơ bắp, tim, thận và tuyến yên. Thiếu i-ốt có thể gây ra các vấn đề về phát triển thần kinh và là nguyên nhân hàng đầu của chứng chậm phát triển trí não trên toàn cầu.
Liều lượng RDA là 90mg/ngày.
Nguồn bổ sung Sữa mẹ, sữa dành cho trẻ mới biết đi, hải sản và muối i-ốt.

Iron

Tác dụng Sắt là khoáng chất thiết yếu cho sự hình thành và hoạt động của các tế bào hồng cầu, vốn có nhiệm vụ mang ô-xy lên não và giúp não tăng trưởng. Thiếu sắt trong giai đoạn đầu đời có thể gây thiểu năng, chậm vận động và bất thường về mặt hành vi.
Liều lượng RDA là 7mg/ngày.
Nguồn bổ sung Sữa mẹ, sữa dành cho trẻ mới biết đi, thịt, gan, các loại đậu, bánh mì và bột ngũ cốc từ ngũ cốc nguyên hạt, các sản phẩm ngũ cốc được bổ sung và làm giàu chất sắt, các loại rau màu xanh đậm.

Niacin

Tác dụng Niacin giúp cơ thể giải phóng năng lượng từ các chất dinh dưỡng khác.
Liều lượng RDA là 6mg/ngày.
Nguồn bổ sung Sữa mẹ, sữa dành cho trẻ mới biết đi, thịt, thịt gia cầm, cá, bánh mì và bột ngũ cốc từ ngũ cốc nguyên hạt, các sản phẩm ngũ cốc được tăng cường hoặc làm giàu niacin, lòng đỏ trứng.

Protein

Tác dụng Protein tạo thành, duy trì và phục hồi các mô của trẻ. Chất này có tác dụng sản sinh các hormone, enzyme và kháng thể, giúp điều tiết quá trình phát triển của cơ thể và cung cấp năng lượng.
Liều lượng RDA là 13g/ngày.
Nguồn bổ sung Sữa mẹ, sữa dành cho trẻ mới biết đi, thịt, cá, thịt gia cầm, lòng đỏ trứng, phô mai, sữa chua và đậu.

Riboflavin (vitamin B2)

Tác dụng Vitamin B2 giúp cơ thể sử dụng năng lượng từ các chất dinh dưỡng khác.
Liều lượng RDA là 0,5mg/ngày.
Nguồn bổ sung Sữa mẹ, sữa dành cho trẻ mới biết đi, thịt, sản phẩm từ sữa, lòng đỏ trứng, các loại đậu, rau xanh, bánh mì và bột ngũ cốc từ ngũ cốc nguyên hạt, các sản phẩm ngũ cốc được tăng cường hoặc làm giàu vitamin B2.

Thiamin (vitamin B1)

Tác dụng Thiamin cần thiết cho hoạt động của hệ thần kinh và giúp cơ thể giải phóng năng lượng từ carbohydrate. Chất này cũng đóng vai trò trung tâm đối với sự phát triển não bộ và sự trao đổi chất. Thiếu thiamin ở trẻ sơ sinh có thể gây rối loạn ngôn ngữ nghiêm trọng.
Liều lượng RDA là 0,5mg/ngày.
Nguồn bổ sung Sữa mẹ, sữa dành cho trẻ mới biết đi, thịt lợn nạc, mầm lúa mì, các sản phẩm được làm giàu vitamin B1 như bánh mì từ ngũ cốc nguyên hạt và bột ngũ cốc, các loại đậu và khoai tây.

Vitamin A

Tác dụng Vitamin A đẩy mạnh sự phát triển toàn diện, đặc biệt là tạo làn da, tóc và lớp màng nhầy khỏe, hỗ trợ hệ miễn dịch và tái sinh sản cũng như sự phát triển thị giác.
Liều lượng RDA là 300mcg/ngày (đương lượng retinol).
Nguồn bổ sung Sữa mẹ, sữa dành cho trẻ mới biết đi, gan, lòng đỏ trứng, các loại trái cây và rau củ màu vàng đậm, xanh đậm.

Vitamin B6

Tác dụng Vitamin B6 giúp cơ thể tạo các mô và chuyển hóa chất béo, rất cần thiết cho sự phát triển của hệ thần kinh trung ương. Loại vitamin B này cũng hỗ trợ sự tổng hợp các dẫn truyền thần kinh, giúp điều chỉnh cảm xúc và các chức năng khác cả não bộ.
Liều lượng RDA là 0,5mg/ngày.
Nguồn bổ sung Sữa mẹ, sữa dành cho trẻ mới biết đi, gan, thịt, các sản phẩm ngũ cốc nguyên hạt như bánh mì và bột ngũ cốc, các loại đậu và khoai tây.

Vitamin B12

Tác dụng Vitamin B12 tăng chức năng của hệ thần kinh và sự hình thành thành phần di truyền trong các tế bào máu.
Liều lượng RDA là 0,9mcg/ngày.
Nguồn bổ sung Sữa mẹ, sữa dành cho trẻ mới biết đi, thịt, cá, thịt gia cầm, phô mai, lòng đỏ trứng và gan.

Vitamin C

Tác dụng Vitamin C là một thành phần tạo thành collagen – một loại protein dùng để tạo xương, sụn, cơ bắp và các mô liên kết – giúp duy trì các mô mạch, chữa lành vết thương, hấp thu chất sắt, chống nhiễm trùng.
Liều lượng RDA là 15mg/ngày.
Nguồn bổ sung Sữa mẹ, sữa dành cho trẻ mới biết đi, trái cây (trái cây họ cam quýt, đu đủ, dưa đỏ, dâu tây) và các loại rau ( khoai tây, bắp cải).

Vitamin D

Tác dụng Vitamin D giúp tăng hấp thu canxi và phốt-pho, hỗ trợ sự hình thành xương chắc khỏe và chống còi xương.
Liều lượng RDA là 15mg/ngày (như cholecalciferol, một dạng của vitamin D, dựa trên điều kiện tiếp xúc với ánh mặt trời tối thiểu).
Nguồn bổ sung Sữa dành cho trẻ mới biết đi, lòng đỏ trứng, gan, cá béo và ánh sáng mặt trời (cơ thể tổng hợp vitamin D khi làn da tiếp xúc với ánh mặt trời).

Vitamin E

Tác dụng Vitamin E có tác dụng bảo vệ vitamin A và các a-xít béo thiếu yếu khác, ngăn chặn vỡ mô.
Liều lượng RDA là 6 mg/ngày (như alpha-tocopherol).
Nguồn bổ sung Sữa mẹ, sữa dành cho trẻ mới biết đi, rau lá xanh, dầu thực vật, mầm lúa mì, bánh mì và bột ngũ cốc từ ngũ cốc nguyên hạt, các sản phẩm ngũ cốc bổ sung hoặc làm giàu vitamin E, bơ động vật, gan, lòng đỏ trứng.

Vitamin K

Tác dụng Vitamin K có tác dụng giúp đông máu.
Liều lượng AI là 30mg/ngày.
Nguồn bổ sung Sữa dành cho trẻ mới biết đi, dầu thực vật, các loại rau xanh, thịt lợn và gan. Vitamin K chiếm một lượng rất nhỏ trong sữa mẹ.

Zinc

Tác dụng Kẽm làm tăng hệ miễn dịch, giúp lành vết thương và điều hòa sự hình thành máu, xương, mô. Sau chất sắt, kẽm là kim loại dồi dào nhất trong não bộ và rất cần thiết đối với sự phát triển cũng như hoạt động của hệ thần kinh trung ương.
Liều lượng RDA là 3mg/ngày.
Nguồn bổ sung Sữa mẹ, sữa dành cho trẻ mới biết đi, thịt, gan, lòng đỏ trứng, hàu và hải sản khác, bánh mì và bột ngũ cốc từ ngũ cốc nguyên hạt, sản phẩm ngũ cốc được tăng cường hoặc làm giàu kẽm, và các loại đậu.

 

Lưu ý: Các liều lượng sử dụng trên dựa theo báo cáo Nuôi dưỡng và chế độ dinh dưỡng cho trẻ (2009), do Ban Nông nghiệp, Thực phẩm và Dịch vụ Dinh dưỡng Hoa Kỳ, Chương trình Dinh dưỡng bổ sung đặc biệt dành cho phụ nữ, trẻ sơ sinh và trẻ nhỏ phát hành. AI cho Choline lấy số liệu dựa theo Nghiên cứu về lượng dùng trong chế độ ăn đối vối Thiamin, Riboflavin, Niacin, Vitamin B6, Folate, Vitamin B12, A-xít Pantothenic, Biotin và Choline, do Bộ Dinh dưỡng và Thực phẩm, Viện Y khoa Hoa Kỳ/Ấn bản Học viện Quốc gia phát hành.